GPON ONT IGATE GW240-H

iGate GW240-H là thiết bị GPON ONT dành cho dịch vụ Internet cáp quang tốc độ cao, đáp ứng nhu cầu truy cập mạng, xem truyền hình và hỗ trợ VoIP, mang lại kết nối mạng ổn định dành cho doanh nghiệp.

Sản phẩm hỗ trợ Wi-Fi chuẩn ac tốc độ cao, được tối ưu hoạt động trên cả 2 băng tần 2.4GHz và 5GHz.

Giá bán:

Tính năng nổi bật

Tương thích các tiêu chuẩn của Liên minh Viễn thông quốc tế (ITU): ITU-T G.984.4 và ITU-T G.984.3

Tương tích SIP (RFC3261). Thuật toán mã hóa DTMF (RFC2833). Hỗ trợ in-band DTMF tone sending/receiving và out-band DTMF signaling with RTP. Hỗ trợ các chuẩn mã hóa: G.711a/µ, G.729, và thuật toán mã hóa/giải mã G.722.

Giao diện 10/100/1000BASE-T. Tự động xác định tốc độ và chế độ hoạt động. Hỗ trợ tính năng VLAN tag/ untag trên cổng Ethernet. Hỗ trợ IGMP snooping v2, 3.

Wi-Fi 802.11ac hỗ trợ băng thông lên đến 867 Mbps. Chức năng tắt bật Wi-Fi với nút Wi-Fi ON/OFF.

NAT, SPI Firewall. MAC / IP / Packet / Application / URL Filtering. Chống tấn công từ chối dịch vụ (DoS), SYN Flooding. Chữ kí số firmware.

Quản lý cấu hình OMCI (bao gồm cấu hình GEM port, T-CONT VLAN). Quản lý truy vấn OMCI (thông tin thiết bị và trạng thái cổng Ethernet). Cảnh báo OMCI.

Cấu hình dịch vụ và nâng cấp phần mềm qua Website. Quản lý thiết bị và cập nhật phần mềm thông qua OMCI. Truy xuất thông tin thu phát quang của ONT.

Thông tin hệ thống: phiên bản phần mềm, trạng thái kết nối và thống kê gói tin. Kết nối WAN: PPPoE, Dynamic and Static IPoE, Bridge và hỗ trợ nhiều kết nối đồng thời.

GPON

 

Tốc độ đường xuống

2.488 Gbps

Tốc độ đường lên

1.244Gbps

Lớp laser quang

Laser Class B+

Bước sóng thu (Rx)

1490nm

Bước sóng phát (Tx)

1310nm

Công suất phát

0.5dBm ÷ 5dBm

Độ nhạy thu

 -28dBm ÷ 8dBm

WiFi

 

Tiêu chuẩn

IEEE 802.11a/b/g/n/ac

Tần số

Băng tần 2.4GHz: 2.400GHz ÷ 2.4835GHz, OBW = 20/40Mhz
Tự động lựa chọn kênh
Băng tần 5GHz: 5.170GHz ÷ 5.815GHz, OBW = 20/40/80Mhz
Tự động lựa chọn kênh

SSID

8 SSID, chia đều trên mỗi band (2.4Ghz và 5GHz)

Bảo mật

64/128 bit WEP, WPA/ WPA2, WPA-PSK / WPA2-PSK encrypted security, Wireless MAC Filtering, ẩn SSID, WPS

Ăng ten

MIMO 2x2

Băng Thông

802.11ac: Lên đến 867Mbps
802.11n: Lên đến 300Mbps

Số thiết bị

đồng thời

32 thiết bị trên mỗi băng tần 2.4GHz & 5GHz

Giao diện kết nối           

 

LAN

4 x 10/100/1000 BASE-T (RJ-45)

Quang

1 x SC/APC

USB

1 x USB 3.0

Thoại

2 x RJ11

Nguồn

 

Nguồn cấp

12V - 1A, bảo vệ quá áp/quá dòng

Công suất

<8W

Thông số khác

 

Kích thước

225 x 38 x 140 mm

Khối lượng

~400g

Nhiệt độ hoạt động             

0℃ ÷ 40℃

Độ ẩm hoạt động

5% ÷ 90% Không ngưng kết

Cấu Hình Thiết Bị

1900 6600

Tổng đài CSKH

1900 1525